Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 12 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 35,1 mg 39%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,6 mg 130%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 5,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 0,8 g | 19 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 14 | 0,1 g | 2,9 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 28 | 0,2 g | 5,7 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 7 | 0,1 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 42 | 0,4 g | 8,6 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 56 | 0,5 g | 11 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 0,4 g | 9,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 1,2 g | 29 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 1,6 g | 38 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 2 g | 48 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua đào77 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em táo với thịt giăm bôngrây62 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây85 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ emtăng cường vi chất77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có 93 kcal, gồm 0,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có 42 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có 47 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng sữa chua táo có 140 kcal, gồm 1,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ