Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 11,7 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 3,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 0,9 g | 17 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 12 | 0,1 g | 2,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 23 | 0,3 g | 5,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 6 | 0,1 g | 1,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 35 | 0,4 g | 7,7 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 46 | 0,5 g | 10 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,5 g | 8,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 1,4 g | 26 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 1,8 g | 34 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 2,3 g | 43 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng bánh đào melba loại juniorloại junior60 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng đào melba nghiền nhuyễnnghiền nhuyễn60 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Món tráng miệng bánh đào nướng cho béthức ăn trẻ em, loại junior67 kcal / 100 g
- Đào cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ51 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên kem vị đào67 kcal / 100 g
- Trái cây và quả mọng với sữa chua cho trẻ em77 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây trộn với sữa chua ít béothức ăn trẻ em74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có 77 kcal, gồm 0,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có 35 kcal, gồm 0,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có 46 kcal, gồm 0,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, món tráng miệng, sữa chua đào có 116 kcal, gồm 1,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ