Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em vị lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
jarred, all stages
57
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb12 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 9,9 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 7,6 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 0,6 g | 12 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,3 g | 6 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 0,9 g | 18 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 1,1 g | 24 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 1,4 g | 30 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớntrái cây, loại cho trẻ lớn44 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em lê rây mịntrái cây, rây mịn42 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Lê cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em vị lê
100 g Thức ăn trẻ em vị lê có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em vị lê có 57 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em vị lê có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em vị lê có 29 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em vị lê có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em vị lê có 86 kcal, gồm 0,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em vị lê có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em vị lê có 114 kcal, gồm 1,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em vị lê có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em vị lê có 143 kcal, gồm 1,4 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7490 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ