Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép lê cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, nước ép
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 7,3 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 33,8 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,6 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 0 g | 12 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 13 | 0 g | 3,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 27 | 0 g | 7,3 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 40 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 54 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0 g | 5,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 0 g | 24 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 0 g | 29 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em lê loại cho trẻ lớntrái cây, loại cho trẻ lớn44 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị lêjarred, all stages57 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Lê cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ57 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Quả lê đóng hộp trong nước éptoàn bộ nội dung33 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ dâu tâythức ăn trẻ em, đóng lọ124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép lê cho trẻ em
100 g Nước ép lê cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép lê cho trẻ em có 43 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Nước ép lê cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Nước ép lê cho trẻ em có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Nước ép lê cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Nước ép lê cho trẻ em có 27 kcal, gồm 0 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Nước ép lê cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Nước ép lê cho trẻ em có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Nước ép lê cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Nước ép lê cho trẻ em có 40 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Nước ép lê cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Nước ép lê cho trẻ em có 54 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước ép lê cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép lê cho trẻ em có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ép lê cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép lê cho trẻ em có 65 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ