Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em lê và dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, trái cây, lê và dứa, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 7,8 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 27,5 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,3 g | 8,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 7 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 13 | 0,1 g | 2,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 3 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 20 | 0,1 g | 4 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 26 | 0,2 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,2 g | 4,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0,5 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0,6 g | 17 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 0,8 g | 21 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và dứaxay nhuyễn37 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em lê rây mịntrái cây, rây mịn42 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Lê cắt hạt lựuthức ăn trẻ em, cho trẻ nhỏ57 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em lê và dứa
100 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có 41 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170955 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ