Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 16,8 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 118 mg 3%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,3 g8,8 g0,2 g
1 khẩu phần16 g70 g1,4 g0 g
2 khẩu phần32 g140,1 g2,8 g0,1 g
½ khẩu phần8 g40 g0,7 g0 g
3 khẩu phần48 g210,1 g4,2 g0,1 g
4 khẩu phần64 g280,2 g5,6 g0,1 g
50 g50 g220,2 g4,4 g0,1 g
150 g150 g660,5 g13 g0,3 g
200 g200 g880,6 g18 g0,4 g
250 g250 g1100,8 g22 g0,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em lê và dứa

100 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có 44 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em lê và dứa có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em lê và dứa có 66 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171347 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ