Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cháo gạo trẻ em với lê và táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, ăn liền được tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 1,4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 250 mg 278%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,6 mg 133%
- Riboflavin (B2) 1,9 mg 145%
- Niacin (B3) 25,2 mg 158%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 9 mg 50%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 414 mg 9%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 1,3 mg 56%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 6,6 g | 86 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 58 | 1 g | 13 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 117 | 2 g | 26 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 29 | 0,5 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 175 | 3 g | 39 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 233 | 4 g | 52 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 3,3 g | 43 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 9,9 g | 129 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 13 g | 172 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 17 g | 215 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo gạo trẻ emkhô được tăng cường390 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, dạng khô404 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em gạothức ăn trẻ em, có sữa chua, có trái cây, khô389 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cháo gạo trẻ em với lê và táo
100 g Cháo gạo trẻ em với lê và táo có bao nhiêu calo?
100 g Cháo gạo trẻ em với lê và táo có 389 kcal, gồm 6,6 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có 58 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có 117 kcal, gồm 2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có 175 kcal, gồm 3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Cháo gạo trẻ em với lê và táo có 233 kcal, gồm 4 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Cháo gạo trẻ em với lê và táo có bao nhiêu calo?
50 g Cháo gạo trẻ em với lê và táo có 195 kcal, gồm 3,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cháo gạo trẻ em với lê và táo có bao nhiêu calo?
150 g Cháo gạo trẻ em với lê và táo có 584 kcal, gồm 9,9 g đạm, 129 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167731 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ