Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo và táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 396 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 84 g 31%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 3,2 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 108%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 115%
- Niacin (B3) 20 mg 125%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 850 mg 65%
- Sắt 37 mg 206%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 423 mg 34%
- Kali 410 mg 9%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Selen 11,6 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 396 | 6,7 g | 84 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 2,5 g | 10 | 0,2 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 5 g | 20 | 0,3 g | 4,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 1,3 g | 5 | 0,1 g | 1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 7,5 g | 30 | 0,5 g | 6,3 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 10 g | 40 | 0,7 g | 8,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 3,4 g | 42 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 594 | 10 g | 126 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 792 | 13 g | 168 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 990 | 17 g | 210 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, dạng khô404 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô400 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em gạothức ăn trẻ em, có sữa chua, có trái cây, khô389 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em táo và việt quấtdành cho trẻ lớn62 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em sốt táoloại nhỏ, sốt táo, trái cây37 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và gạo lứtthức ăn trẻ em64 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo và táo
100 g Gạo và táo có bao nhiêu calo?
100 g Gạo và táo có 396 kcal, gồm 6,7 g đạm, 84 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (2,5 g) Gạo và táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2,5 g) Gạo và táo có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (5 g) Gạo và táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (5 g) Gạo và táo có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (1,3 g) Gạo và táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,3 g) Gạo và táo có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (7,5 g) Gạo và táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (7,5 g) Gạo và táo có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (10 g) Gạo và táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (10 g) Gạo và táo có 40 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Gạo và táo có bao nhiêu calo?
50 g Gạo và táo có 198 kcal, gồm 3,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Gạo và táo có bao nhiêu calo?
150 g Gạo và táo có 594 kcal, gồm 10 g đạm, 126 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167728 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ