Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 404 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 29 g —
  • Natri 103 mg 4%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Thiamin (B1) 3,9 mg 324%
  • Riboflavin (B2) 4,2 mg 326%
  • Niacin (B3) 25,9 mg 162%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 25 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 320 mg 25%
  • Sắt 28,3 mg 157%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 335 mg 27%
  • Kali 776 mg 17%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,7 mg 30%
  • Selen 8,3 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40413 g68 g9,8 g
50 g50 g2026,4 g34 g4,9 g
150 g150 g60619 g103 g15 g
200 g200 g80826 g137 g20 g
250 g250 g101032 g171 g24 g

Câu hỏi về Ngũ cốc gạo cho trẻ em

100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 404 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 202 kcal, gồm 6,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 606 kcal, gồm 19 g đạm, 103 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 808 kcal, gồm 26 g đạm, 137 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 1010 kcal, gồm 32 g đạm, 171 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ