Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc gạo cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, chuối, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 6,1 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 1,8 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 156 mg 12%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,46 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 3,6 g | 10 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 24 | 1 g | 2,9 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 49 | 2 g | 5,9 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 12 | 0,5 g | 1,5 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 73 | 3 g | 8,8 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 98 | 4 g | 12 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,8 g | 5,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 5,4 g | 16 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 7,1 g | 21 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 8,9 g | 26 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốipha với sữa nguyên kem86 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuốipha với sữa nguyên chất86 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Kem gạotự làm, không muối, không đường71 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc gạo cho trẻ em
100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 86 kcal, gồm 3,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 49 kcal, gồm 2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 73 kcal, gồm 3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 98 kcal, gồm 4 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 43 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 129 kcal, gồm 5,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ