Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc gạo cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, sữa bột, dạng khô
409
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb70 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 409 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 30 g —
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Thiamin (B1) 2,9 mg 244%
- Riboflavin (B2) 3,4 mg 260%
- Niacin (B3) 25,8 mg 161%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 12 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 692 mg 53%
- Sắt 27,3 mg 151%
- Magiê 47 mg 11%
- Phốt pho 630 mg 50%
- Kali 497 mg 11%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,74 mg 32%
- Selen 8,9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 409 | 13 g | 70 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 6,4 g | 35 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 614 | 19 g | 104 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 818 | 26 g | 139 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 1023 | 32 g | 174 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em lúa mìngũ cốc, lúa mì, có sữa bột, khô421 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì cho béthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, khô404 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Kem gạo khôkhô370 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho trẻ emăn liền, không chứa sữa, tăng cường vi chất93 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc gạo cho trẻ em
100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 409 kcal, gồm 13 g đạm, 70 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 205 kcal, gồm 6,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 614 kcal, gồm 19 g đạm, 104 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 818 kcal, gồm 26 g đạm, 139 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 1023 kcal, gồm 32 g đạm, 174 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ