Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 10 g —
  • Natri 30 mg 1%
  • Cholesterol 8,7 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,88 mg 73%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,78 mg 5%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 28 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 89 mg 7%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 109 mg 9%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 2,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1173,4 g21 g2,1 g
50 g50 g591,7 g11 g1,1 g
150 g150 g1765,1 g32 g3,2 g
200 g200 g2346,8 g42 g4,3 g
250 g250 g2938,5 g53 g5,4 g

Câu hỏi về Ngũ cốc trẻ em gạo

100 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 117 kcal, gồm 3,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 59 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 176 kcal, gồm 5,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 234 kcal, gồm 6,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 293 kcal, gồm 8,5 g đạm, 53 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7552 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ