Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 21 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Thiamin (B1) 3,2 mg 269%
  • Riboflavin (B2) 3,3 mg 252%
  • Niacin (B3) 34,6 mg 216%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 625 mg 48%
  • Sắt 24,5 mg 136%
  • Magiê 46 mg 11%
  • Phốt pho 636 mg 51%
  • Kali 126 mg 3%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 1,5 mg 66%
  • Selen 4,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4007,6 g81 g2,5 g
50 g50 g2003,8 g41 g1,3 g
150 g150 g60012 g122 g3,8 g
200 g200 g80015 g162 g5 g
250 g250 g100019 g203 g6,3 g

Câu hỏi về Cháo gạo trẻ em

100 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Cháo gạo trẻ em có 400 kcal, gồm 7,6 g đạm, 81 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Cháo gạo trẻ em có 200 kcal, gồm 3,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Cháo gạo trẻ em có 600 kcal, gồm 12 g đạm, 122 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Cháo gạo trẻ em có 800 kcal, gồm 15 g đạm, 162 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Cháo gạo trẻ em có 1000 kcal, gồm 19 g đạm, 203 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ