Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 1,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0,71 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
  • Riboflavin (B2) 0,94 mg 72%
  • Niacin (B3) 9,7 mg 61%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 197 mg 15%
  • Sắt 7,2 mg 40%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 186 mg 15%
  • Kali 85 mg 2%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 2,7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1543,1 g27 g3,1 g
50 g50 g771,6 g14 g1,5 g
150 g150 g2314,7 g40 g4,6 g
200 g200 g3086,2 g54 g6,2 g
250 g250 g3857,8 g67 g7,7 g

Câu hỏi về Cháo gạo trẻ em

100 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Cháo gạo trẻ em có 154 kcal, gồm 3,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Cháo gạo trẻ em có 77 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Cháo gạo trẻ em có 231 kcal, gồm 4,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Cháo gạo trẻ em có 308 kcal, gồm 6,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Cháo gạo trẻ em có 385 kcal, gồm 7,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ