Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 9,3 g 3%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 5,1 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 16,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 162 mg 12%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 5,6 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 3,7 g | 9,3 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 24 | 1,1 g | 2,6 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 48 | 2,1 g | 5,3 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 12 | 0,5 g | 1,3 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 71 | 3,2 g | 7,9 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 95 | 4,2 g | 11 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1,9 g | 4,7 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 5,6 g | 14 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 7,5 g | 19 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 9,3 g | 23 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch có sữa bộtchế biến với nước122 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, mật ong, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Ngũ cốc bột yến mạch cho bépha với sữa nguyên chất116 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, pha với sữa nguyên kem85 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ154 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột cho bépha với nước167 kcal / 100 g
- Bột cháo ngũ cốc nguyên hạt cho trẻ emdành cho trẻ em, không đường, tăng cường dưỡng chất449 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây sữa nguyên chất cho trẻThức ăn trẻ em, sữa chua, sữa nguyên chất, trái cây, ngũ cốc hỗn hợp và bổ sung DHA98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem
100 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có 84 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có 48 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có 71 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có 95 kcal, gồm 4,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có 42 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch sữa nguyên kem có 126 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172296 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ