Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 33 g —
  • Natri 78 mg 3%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 2,2 mg 184%
  • Riboflavin (B2) 3 mg 231%
  • Niacin (B3) 34,3 mg 214%
  • Vitamin B6 0,16 mg 10%
  • Folate (B9) 2 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 1144 mg 88%
  • Sắt 33,8 mg 188%
  • Magiê 68 mg 16%
  • Phốt pho 1050 mg 84%
  • Kali 554 mg 12%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,63 mg 28%
  • Selen 26,3 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38413 g63 g5,7 g
50 g50 g1926,4 g32 g2,9 g
150 g150 g57619 g94 g8,6 g
200 g200 g76826 g126 g11 g
250 g250 g96032 g157 g14 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột

100 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có 384 kcal, gồm 13 g đạm, 63 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có 192 kcal, gồm 6,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có 576 kcal, gồm 19 g đạm, 94 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có 768 kcal, gồm 26 g đạm, 126 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô có sữa bột có 960 kcal, gồm 32 g đạm, 157 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 283 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ