Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 396 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 9,3 g 33%
  • Đường 31 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,99 mg 7%
  • Thiamin (B1) 2,4 mg 199%
  • Riboflavin (B2) 2,7 mg 204%
  • Niacin (B3) 33,2 mg 208%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 59 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 1261 mg 97%
  • Sắt 41,1 mg 228%
  • Magiê 118 mg 28%
  • Phốt pho 1379 mg 110%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 2,5 mg 22%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 3 mg 130%
  • Selen 52,6 µg 96%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39613 g64 g6,3 g
50 g50 g1986,3 g32 g3,1 g
150 g150 g59419 g96 g9,4 g
200 g200 g79225 g128 g13 g
250 g250 g99031 g160 g16 g

Câu hỏi về Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em

100 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có 396 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có 198 kcal, gồm 6,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có 594 kcal, gồm 19 g đạm, 96 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có 792 kcal, gồm 25 g đạm, 128 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có 990 kcal, gồm 31 g đạm, 160 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ