Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 399 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 27 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 58,3 mg 65%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,2 mg 28%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 97%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 103%
- Niacin (B3) 15 mg 94%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 1,2 mg 69%
- Folate (B9) 167 µg 42%
- Vitamin B12 5 µg 208%
- Choline 23,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 800 mg 62%
- Sắt 30 mg 167%
- Magiê 100 mg 24%
- Phốt pho 333 mg 27%
- Kali 467 mg 10%
- Kẽm 10,7 mg 97%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Selen 25,9 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 399 | 6,7 g | 72 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 2,5 g | 10 | 0,2 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 5 g | 20 | 0,3 g | 3,6 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 1,3 g | 5 | 0,1 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 7,5 g | 30 | 0,5 g | 5,4 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 10 g | 40 | 0,7 g | 7,2 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 200 | 3,3 g | 36 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 599 | 10 g | 107 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 798 | 13 g | 143 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 998 | 17 g | 179 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ167 kcal / 100 g
- Bánh quy ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ emthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ380 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy sữa bột và trái câycó bánh quy, sữa bột và trái cây, pha với nước117 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em396 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em có trái cây372 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp khô có sữa bột cho bé400 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp khô có sữa bột và trái cây cho bé395 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ
100 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 399 kcal, gồm 6,7 g đạm, 72 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (2,5 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2,5 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (5 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (5 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (1,3 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,3 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (7,5 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (7,5 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (10 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (10 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 40 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 200 kcal, gồm 3,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 599 kcal, gồm 10 g đạm, 107 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170964 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ