Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 12 g —
  • Natri 26 mg 1%
  • Cholesterol 9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,77 mg 64%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,3 mg 17%
  • Folate (B9) 19 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 77 mg 6%
  • Sắt 5,7 mg 32%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 197 mg 4%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1173,8 g19 g2,6 g
50 g50 g591,9 g9,6 g1,3 g
150 g150 g1765,7 g29 g3,9 g
200 g200 g2347,6 g39 g5,3 g
250 g250 g2939,5 g48 g6,6 g

Câu hỏi về Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây

100 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 117 kcal, gồm 3,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 59 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 176 kcal, gồm 5,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 234 kcal, gồm 7,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

250 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy, sữa bột và trái cây có 293 kcal, gồm 9,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ