Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,1 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 2,6 mg 220%
- Riboflavin (B2) 2,2 mg 171%
- Niacin (B3) 31,2 mg 195%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 47,5 mg 264%
- Magiê 112 mg 27%
- Phốt pho 256 mg 20%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 2,7 mg 119%
- Selen 11,6 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 7,5 g | 78 g | 4,9 g |
| 1 khẩu phần | 18 g | 69 | 1,4 g | 14 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 36 g | 139 | 2,7 g | 28 g | 1,8 g |
| ½ khẩu phần | 9 g | 35 | 0,7 g | 7 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 54 g | 208 | 4,1 g | 42 g | 2,6 g |
| 4 khẩu phần | 72 g | 278 | 5,4 g | 56 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 3,8 g | 39 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 11 g | 116 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 15 g | 155 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 19 g | 194 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột, dạng khô409 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo lứt ăn liền khô dành cho trẻ em406 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo mật ongbữa sáng383 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô được tăng cường390 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em gạothức ăn trẻ em, có sữa chua, có trái cây, khô389 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạtkhô, được tăng cường407 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc gạo
Pha ngũ cốc gạo cho bé như thế nào để không bị vón cục?
Cho bột vào bát trước, thêm từ từ sữa mẹ, sữa công thức đã pha hoặc nước ấm, rồi khuấy đều đến độ sệt phù hợp. Đừng pha bằng nước quá nóng; nếu hỗn hợp đặc lên khi để nguội, thêm một ít chất lỏng và khuấy lại.
Có thể pha ngũ cốc gạo bằng sữa mẹ hoặc sữa công thức không?
Có. Pha riêng sữa công thức theo đúng hướng dẫn, sau đó mới trộn với bột; không cho bột vào bình sữa vì hỗn hợp đặc có thể làm tắc núm ti và khiến bé khó bú.
Nên bắt đầu cho bé ăn ngũ cốc gạo khi nào?
Chỉ bắt đầu ăn dặm khi bé đã sẵn sàng, thường vào khoảng sáu tháng tuổi: bé giữ đầu vững, ngồi có hỗ trợ và nuốt thức ăn thay vì đẩy ra. Cho ăn bằng thìa, lượng nhỏ, và để bé quyết định khi nào đã no.
Ngũ cốc gạo đã pha để được bao lâu?
Tốt nhất là pha vừa đủ cho một bữa và bỏ phần bé đã ăn dở vì nước bọt có thể làm thức ăn nhanh hỏng. Nếu pha trước mà bé chưa ăn, đậy kín, giữ lạnh và dùng trong vòng một ngày; không để ở nhiệt độ phòng quá hai giờ.
Ngũ cốc gạo có thể trộn với trái cây hoặc rau củ nào?
Bạn có thể khuấy cùng lê hoặc táo nghiền nhuyễn, chuối nghiền, bí đỏ hay khoai lang đã nấu mềm. Thêm từng nguyên liệu riêng để bé làm quen với hương vị và kết cấu; không thêm đường hay muối.
Ngũ cốc gạo có chứa sắt không?
Có; nhiều loại ngũ cốc gạo ăn dặm được bổ sung sắt. Một thìa canh 18 g có 8,6 mg sắt; hãy xem thành phần của sản phẩm cụ thể vì mức bổ sung có thể khác nhau.
Ngũ cốc gạo khác bột gạo ăn dặm ở điểm nào?
Ngũ cốc gạo ăn dặm thường là bột gạo đã nấu chín, sấy khô và đôi khi được bổ sung sắt, vitamin; bột gạo thông thường thường chỉ là gạo xay và cần nấu chín. Vì vậy, hãy làm theo cách pha hoặc nấu ghi trên bao bì của loại bạn chọn.
Ngũ cốc gạo có nên là thức ăn dặm duy nhất của bé không?
Không nên chỉ cho bé ăn ngũ cốc gạo; hãy thay đổi với các loại ngũ cốc khác và thức ăn mềm phù hợp như rau củ, trái cây, trứng hoặc thịt nghiền nhuyễn. Đa dạng thực phẩm giúp bé làm quen với nhiều vị và kết cấu.
Nguồn: USDA FoodData Central 168975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ