Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, được tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 407 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 27 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 58,3 mg 65%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,2 mg 28%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 97%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 102%
- Niacin (B3) 15 mg 94%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 1,2 mg 69%
- Folate (B9) 167 µg 42%
- Vitamin B12 4,7 µg 195%
- Choline 27,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 800 mg 62%
- Sắt 30 mg 167%
- Magiê 95 mg 23%
- Phốt pho 333 mg 27%
- Kali 467 mg 10%
- Kẽm 10,7 mg 97%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 2,5 mg 107%
- Selen 31,7 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 407 | 6,7 g | 73 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 65 | 1,1 g | 12 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 130 | 2,1 g | 24 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 33 | 0,5 g | 5,9 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 195 | 3,2 g | 35 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 260 | 4,3 g | 47 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 204 | 3,3 g | 37 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 611 | 10 g | 110 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 814 | 13 g | 147 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 1018 | 17 g | 183 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc hỗn hợp khô cho trẻ em396 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ399 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô được tăng cường390 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp khô có sữa bột cho bé400 kcal / 100 g
- Bột cháo ngũ cốc nguyên hạt cho trẻ emdành cho trẻ em, không đường, tăng cường dưỡng chất449 kcal / 100 g
- Multigrain fruit children's porridgerte, fortified105 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Bánh quy ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ emthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ380 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt
100 g Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có 407 kcal, gồm 6,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có 65 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có 130 kcal, gồm 2,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có 33 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có 195 kcal, gồm 3,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có 260 kcal, gồm 4,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có 204 kcal, gồm 3,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạt có 611 kcal, gồm 10 g đạm, 110 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ