Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 6,6 g 24%
- Đường 13 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 7,1 µg 36%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
- Riboflavin (B2) 1,1 mg 82%
- Niacin (B3) 14,3 mg 89%
- Axit pantothenic (B5) 4,9 mg 98%
- Vitamin B6 0,71 mg 42%
- Folate (B9) 179 µg 45%
- Vitamin B12 3,6 µg 149%
- Choline 45,4 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 643 mg 49%
- Sắt 48,2 mg 268%
- Magiê 115 mg 27%
- Phốt pho 333 mg 27%
- Kali 467 mg 10%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,47 mg 52%
- Selen 30,2 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 13 g | 63 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 2,4 g | 9 | 0,3 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 4,8 g | 18 | 0,6 g | 3 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 1,2 g | 5 | 0,2 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 7,2 g | 27 | 1 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 9,6 g | 36 | 1,3 g | 6 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 6,6 g | 31 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 20 g | 94 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 26 g | 126 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 33 g | 157 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ399 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm đa ngũ cốc nguyên hạtkhô, được tăng cường407 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô được tăng cường390 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc tăng cường nhân trái cây thức ăn trẻ emtăng cường344 kcal / 100 g
- Multigrain fruit children's porridgerte, fortified105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường
100 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có 376 kcal, gồm 13 g đạm, 63 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (2,4 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2,4 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (4,8 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (4,8 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (1,2 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,2 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (7,2 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (7,2 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có 27 kcal, gồm 1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (9,6 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (9,6 g) Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có 36 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có 188 kcal, gồm 6,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch khô tăng cường có 564 kcal, gồm 20 g đạm, 94 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171358 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ