Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cháo gạo trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô được tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 4,9 g —
- Natri 32 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 8,5 µg 43%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 100%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 112%
- Niacin (B3) 23 mg 144%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,89 mg 52%
- Folate (B9) 230 µg 57%
- Vitamin B12 4,6 µg 192%
- Choline 18 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 860 mg 66%
- Sắt 53 mg 295%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 273 mg 22%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 10,9 mg 99%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 1,4 mg 61%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 6,7 g | 82 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 2,5 g | 10 | 0,2 g | 2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 5 g | 20 | 0,3 g | 4,1 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 1,3 g | 5 | 0,1 g | 1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 7,5 g | 29 | 0,5 g | 6,1 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 10 g | 39 | 0,7 g | 8,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 3,3 g | 41 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 10 g | 123 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 13 g | 164 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 17 g | 205 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạothức ăn trẻ em, khô, earths best organic whole grain, chỉ tăng cường sắt386 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchkhô403 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho trẻ emăn liền, không chứa sữa, tăng cường vi chất93 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Kem gạo khôkhô370 kcal / 100 g
- Bánh quy gạothức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ365 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cháo gạo trẻ em
100 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Cháo gạo trẻ em có 390 kcal, gồm 6,7 g đạm, 82 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
1 khẩu phần (2,5 g) Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (2,5 g) Cháo gạo trẻ em có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (5 g) Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (5 g) Cháo gạo trẻ em có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (1,3 g) Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,3 g) Cháo gạo trẻ em có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (7,5 g) Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (7,5 g) Cháo gạo trẻ em có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (10 g) Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (10 g) Cháo gạo trẻ em có 39 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Cháo gạo trẻ em có 195 kcal, gồm 3,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Cháo gạo trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Cháo gạo trẻ em có 585 kcal, gồm 10 g đạm, 123 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170969 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ