Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc gạo cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, mật ong, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Natri 49 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,61 mg 47%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 291 mg 22%
- Sắt 10,8 mg 60%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,06 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 3,9 g | 17 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 33 | 1,1 g | 4,8 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 65 | 2,2 g | 9,7 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 0,6 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 98 | 3,3 g | 15 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 130 | 4,4 g | 19 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 2 g | 8,6 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 5,9 g | 26 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 7,8 g | 34 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 9,8 g | 43 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ongpha với sữa nguyên chất115 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo mật ongbữa sáng383 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho trẻ emăn liền, không chứa sữa, tăng cường vi chất93 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa cho bévới gạo hoặc bột semolina91 kcal / 100 g
- Kem gạotự làm, không muối, không đường71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc gạo cho trẻ em
100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 115 kcal, gồm 3,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 65 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 16 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 98 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 130 kcal, gồm 4,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 58 kcal, gồm 2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 173 kcal, gồm 5,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ