Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 9,1 g —
  • Natri 31 mg 1%
  • Cholesterol 1,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
  • Riboflavin (B2) 1 mg 80%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 49%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 214 mg 16%
  • Sắt 8,4 mg 46%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 193 mg 15%
  • Kali 153 mg 3%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 2,7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1254 g21 g2,5 g
50 g50 g632 g11 g1,2 g
150 g150 g1885,9 g32 g3,7 g
200 g200 g2507,9 g43 g5 g
250 g250 g3139,9 g53 g6,2 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột

100 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có 125 kcal, gồm 4 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có 63 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có 188 kcal, gồm 5,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có 250 kcal, gồm 7,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em, cháo gạo sữa bột có 313 kcal, gồm 9,9 g đạm, 53 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7554 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ