Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 11 g —
  • Natri 27 mg 1%
  • Cholesterol 1,6 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,7 mg 59%
  • Riboflavin (B2) 0,95 mg 73%
  • Niacin (B3) 10,9 mg 68%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 1 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 366 mg 28%
  • Sắt 10,7 mg 60%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 334 mg 27%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 8,4 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1224,1 g20 g1,8 g
50 g50 g612 g10 g0,9 g
150 g150 g1836,1 g30 g2,7 g
200 g200 g2448,1 g40 g3,6 g
250 g250 g30510 g50 g4,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột

100 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có 122 kcal, gồm 4,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có 61 kcal, gồm 2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có 183 kcal, gồm 6,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có 244 kcal, gồm 8,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em, cháo lúa mạch có sữa bột có 305 kcal, gồm 10 g đạm, 50 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ