Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 11 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 1,7 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 1,3 mg 109%
  • Riboflavin (B2) 1,3 mg 104%
  • Niacin (B3) 9,9 mg 62%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 9,4 mg 52%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 193 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1395,4 g21 g3,3 g
50 g50 g702,7 g11 g1,6 g
150 g150 g2098,1 g32 g4,9 g
200 g200 g27811 g42 g6,5 g
250 g250 g34814 g53 g8,2 g

Câu hỏi về Ngũ cốc trẻ em lúa mì

100 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 139 kcal, gồm 5,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 70 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 209 kcal, gồm 8,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

200 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 278 kcal, gồm 11 g đạm, 42 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 348 kcal, gồm 14 g đạm, 53 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ