Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 391 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 27 g —
  • Natri 235 mg 10%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 1,4 mg 119%
  • Riboflavin (B2) 2 mg 156%
  • Niacin (B3) 14,8 mg 93%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 6 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 1312 mg 101%
  • Sắt 15,9 mg 88%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 177 mg 14%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 9,6 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39112 g66 g7,3 g
50 g50 g1966,1 g33 g3,6 g
150 g150 g58718 g100 g11 g
200 g200 g78224 g133 g15 g
250 g250 g97831 g166 g18 g

Câu hỏi về Bánh quy lúa mì sữa cho bé

100 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có 391 kcal, gồm 12 g đạm, 66 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có 196 kcal, gồm 6,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có 587 kcal, gồm 18 g đạm, 100 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có 782 kcal, gồm 24 g đạm, 133 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy lúa mì sữa cho bé có 978 kcal, gồm 31 g đạm, 166 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ