Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 433 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 24 g —
- Natri 300 mg 13%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,5 mg 122%
- Riboflavin (B2) 3,2 mg 248%
- Niacin (B3) 16 mg 100%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 5,9 mg 347%
- Folate (B9) 93 µg 23%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
- Choline 28,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 179 mg 14%
- Kali 501 mg 11%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 17,2 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 433 | 12 g | 67 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 123 | 3,3 g | 19 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 246 | 6,7 g | 38 g | 7,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 61 | 1,7 g | 9,5 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 368 | 10 g | 57 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 491 | 13 g | 76 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 217 | 5,9 g | 34 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 650 | 18 g | 100 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 866 | 24 g | 134 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1083 | 30 g | 167 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Bánh quy bột củ mài cho trẻ emThức ăn trẻ em424 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ dạng ngón tay nướng tăng cường ngũ cốc cho trẻ emThức ăn trẻ em, sản phẩm nướng, đồ ăn nhẹ dạng ngón tay tăng cường ngũ cốc421 kcal / 100 g
- Đồ ăn nhẹ cho béthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, bánh phồng, tất cả các hương vị, tăng cường canxi và sắt343 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì cho béthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, khô387 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị đàodành cho trẻ lớn65 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ dâu tâythức ăn trẻ em, đóng lọ124 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy cho trẻ em
100 g Bánh quy cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy cho trẻ em có 433 kcal, gồm 12 g đạm, 67 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh quy cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh quy cho trẻ em có 123 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh quy cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh quy cho trẻ em có 246 kcal, gồm 6,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh quy cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh quy cho trẻ em có 61 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh quy cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh quy cho trẻ em có 368 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh quy cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh quy cho trẻ em có 491 kcal, gồm 13 g đạm, 76 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bánh quy cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy cho trẻ em có 217 kcal, gồm 5,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Bánh quy cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy cho trẻ em có 650 kcal, gồm 18 g đạm, 100 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ