Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy trái cây cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, trái cây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 435 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 24 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 117 µg 13%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 110 µg 28%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 12 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 83 mg 6%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 425 mg 9%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 435 | 6,8 g | 70 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 8 g | 35 | 0,5 g | 5,6 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 16 g | 70 | 1,1 g | 11 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 4 g | 17 | 0,3 g | 2,8 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 24 g | 104 | 1,6 g | 17 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 32 g | 139 | 2,2 g | 23 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 218 | 3,4 g | 35 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 653 | 10 g | 106 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 870 | 14 g | 141 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 1088 | 17 g | 176 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy cho trẻ emThức ăn trẻ em433 kcal / 100 g
- Bánh quy bột củ mài cho trẻ emThức ăn trẻ em424 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Thức ăn trái cây cho trẻ8 tháng74 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, không có axit ascorbic, rây mịn59 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em tutti fruttitrái cây, dành cho trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Thanh đồ ăn nhẹ từ trái cây cho trẻ sơ sinh362 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì cho béthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, khô404 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch trái câythức ăn trẻ em, khô, ăn liền, tăng cường cho trẻ nhỏ402 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh quy trái cây cho trẻ em
100 g Bánh quy trái cây cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy trái cây cho trẻ em có 435 kcal, gồm 6,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (8 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (16 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (16 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có 70 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (4 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (24 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (24 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có 104 kcal, gồm 1,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (32 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (32 g) Bánh quy trái cây cho trẻ em có 139 kcal, gồm 2,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Bánh quy trái cây cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy trái cây cho trẻ em có 218 kcal, gồm 3,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Bánh quy trái cây cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy trái cây cho trẻ em có 653 kcal, gồm 10 g đạm, 106 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171368 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ