Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g740,6 g17 g0,1 g
50 g50 g370,3 g8,6 g0,1 g
150 g150 g1110,9 g26 g0,2 g
200 g200 g1481,2 g34 g0,2 g
250 g250 g1851,5 g43 g0,3 g

Câu hỏi về Thức ăn trái cây cho trẻ

100 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 74 kcal, gồm 0,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 37 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 111 kcal, gồm 0,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 148 kcal, gồm 1,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Thức ăn trái cây cho trẻ có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trái cây cho trẻ có 185 kcal, gồm 1,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ