Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn dặm rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ 4 tháng tuổi
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb9,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 5,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 1,3 g | 9,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,7 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 2 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 2,6 g | 19 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 3,3 g | 24 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trái cây cho trẻ từ 4 tháng58 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củtừ 4-6 tháng24 kcal / 100 g
- Bữa ăn cho trẻ nhỏ6 tháng72 kcal / 100 g
- Bánh quy mặn rau củ cho trẻ emThức ăn trẻ em, rau củ477 kcal / 100 g
- Khoai nghiền rau củ3-4 loại61 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Súp trẻ emvới rau củ và khoai tây38 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn dặm rau củ
100 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn dặm rau củ có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn dặm rau củ có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn dặm rau củ có 75 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn dặm rau củ có 100 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn dặm rau củ có 125 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ