Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 5,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g501,3 g9,7 g0,2 g
50 g50 g250,7 g4,9 g0,1 g
150 g150 g752 g15 g0,3 g
200 g200 g1002,6 g19 g0,4 g
250 g250 g1253,3 g24 g0,5 g

Câu hỏi về Thức ăn dặm rau củ

100 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn dặm rau củ có 50 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn dặm rau củ có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn dặm rau củ có 75 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn dặm rau củ có 100 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Thức ăn dặm rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn dặm rau củ có 125 kcal, gồm 3,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ