Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
với rau củ và khoai tây
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb5,9 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,3 g —
- Natri 70,2 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64,7 µg 7%
- Vitamin K 5,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 30,7 mg 2%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 6,7 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 95,4 mg 2%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 1 g | 5,9 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 2,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,5 g | 8,8 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 2 g | 12 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,5 g | 15 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp khoai tây rau củvới nước dùng rau củ48 kcal / 100 g
- Súp rau củlàm tại nhà20 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trứng và khoai tâyvới nước dùng gà, với hành và dầu ô-liu, có muối89 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em súp gàrây nhuyễn50 kcal / 100 g
- Khoai tâythức ăn trẻ em, cho trẻ tập đi52 kcal / 100 g
- Rau nấu súpđã nấu chín31 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp trẻ em
100 g súp trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g súp trẻ em có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g súp trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g súp trẻ em có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g súp trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g súp trẻ em có 57 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g súp trẻ em có bao nhiêu calo?
200 g súp trẻ em có 76 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g súp trẻ em có bao nhiêu calo?
250 g súp trẻ em có 95 kcal, gồm 2,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ