Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em súp gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 69 µg 8%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 6,9 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 6,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 66 mg 1%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 1,6 g | 6,1 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 57 | 1,8 g | 6,9 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 113 | 3,6 g | 14 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 28 | 0,9 g | 3,4 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 170 | 5,4 g | 21 g | 5,8 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 226 | 7,2 g | 28 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,8 g | 3,1 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 2,4 g | 9,2 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 3,2 g | 12 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 4 g | 15 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mì gàrây nhuyễn74 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bữa tối táo và thịt gà rây nhuyễnrây nhuyễn65 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Súp trẻ emvới rau củ, ngũ cốc và sữa60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em súp gà
100 g Thức ăn trẻ em súp gà có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em súp gà có 50 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em súp gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em súp gà có 57 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em súp gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em súp gà có 113 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em súp gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em súp gà có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em súp gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em súp gà có 170 kcal, gồm 5,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em súp gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em súp gà có 226 kcal, gồm 7,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em súp gà có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em súp gà có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em súp gà có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em súp gà có 75 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ