Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
dòng junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 26 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 59 mg 1%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 1,7 g | 8 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 18 | 0,5 g | 2,3 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 36 | 1 g | 4,5 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0,2 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 54 | 1,4 g | 6,8 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 73 | 1,9 g | 9,1 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,9 g | 4 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 2,6 g | 12 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 3,4 g | 16 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 4,3 g | 20 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mỳ gàloại junior74 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tây mì và rau củjunior52 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em
100 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 64 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 54 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 73 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 32 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Bữa tối thịt gà, mì và rau cho trẻ em có 96 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ