Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ và thịt bò cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,3 g —
- Natri 31 mg 1%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 246 µg 27%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 5,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,79 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 16,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 2,2 g | 7,5 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 197 | 5,7 g | 19 g | 9,2 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 394 | 11 g | 39 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 99 | 2,8 g | 9,7 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 591 | 17 g | 58 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 788 | 23 g | 77 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,1 g | 3,8 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 3,3 g | 11 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 4,4 g | 15 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 5,5 g | 19 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Thức ăn cho em bé bữa tối thịt bò với rau96 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bữa tối mì thịt bò trẻ nhỏtrẻ lớn hơn57 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior48 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối110 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ và thịt bò cho trẻ em
100 g Rau củ và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ và thịt bò cho trẻ em có 77 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có 197 kcal, gồm 5,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có 394 kcal, gồm 11 g đạm, 39 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có 99 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có 591 kcal, gồm 17 g đạm, 58 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Rau củ và thịt bò cho trẻ em có 788 kcal, gồm 23 g đạm, 77 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Rau củ và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ và thịt bò cho trẻ em có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Rau củ và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ và thịt bò cho trẻ em có 116 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ