Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,6 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 207 µg 23%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 9,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 2,5 g | 6,3 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 151 | 6,3 g | 16 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 302 | 13 g | 32 g | 8,9 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 76 | 3,2 g | 8,1 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 453 | 19 g | 49 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 604 | 25 g | 65 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,2 g | 3,2 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 3,7 g | 9,5 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 4,9 g | 13 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 6,2 g | 16 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em súp gàrây nhuyễn50 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt gà với rau củ và trái câyđóng lọ86 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Món hầm gà và rau củđóng hộp65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em
100 g Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có 59 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có 151 kcal, gồm 6,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có 302 kcal, gồm 13 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có 76 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có 453 kcal, gồm 19 g đạm, 49 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có 604 kcal, gồm 25 g đạm, 65 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có 30 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ em có 89 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ