Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em gà junior
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, gà, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 43,2 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 10,3 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 14 g | 0 g | 9,6 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 22 | 2,1 g | 0 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 44 | 4,2 g | 0 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 11 | 1,1 g | 0 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 66 | 6,3 g | 0 g | 4,3 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 88 | 8,4 g | 0 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 7 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 21 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 28 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 35 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thanh gà juniorthức ăn trẻ em, thịt, thanh gà, junior188 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior111 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em gà junior
100 g Thức ăn trẻ em gà junior có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em gà junior có 146 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em gà junior có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em gà junior có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em gà junior có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em gà junior có 44 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em gà junior có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em gà junior có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em gà junior có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em gà junior có 66 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em gà junior có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em gà junior có 88 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em gà junior có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em gà junior có 73 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em gà junior có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em gà junior có 219 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ