Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà hầm thức ăn trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
cho trẻ tập đi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,7 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 20,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 5,2 g | 5,8 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 12 | 0,8 g | 0,9 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 25 | 1,7 g | 1,9 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 6 | 0,4 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 37 | 2,5 g | 2,8 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 50 | 3,3 g | 3,7 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 2,6 g | 2,9 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 7,8 g | 8,7 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 10 g | 12 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 13 g | 15 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em súp gàrây nhuyễn50 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà và cơm51 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà hầm thức ăn trẻ em
100 g Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có 78 kcal, gồm 5,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có 12 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có 25 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có 37 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có 50 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có 39 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà hầm thức ăn trẻ em có 117 kcal, gồm 7,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ