Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em gà và cơm
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,6 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 6,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 60 mg 1%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 1,6 g | 8,1 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 8 | 0,3 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 16 | 0,5 g | 2,6 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 4 | 0,1 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 24 | 0,8 g | 3,9 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 33 | 1 g | 5,2 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,8 g | 4,1 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 2,4 g | 12 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 3,2 g | 16 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 4 g | 20 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thức ăn cho trẻ em gà tây cơm và rau củthức ăn cho trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi60 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì gàrây nhuyễn74 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Cơm gàvới gạo lứt, không muối123 kcal / 100 g
- Món cơm cho trẻ nhỏ65 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em gà và cơm
100 g Thức ăn trẻ em gà và cơm có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em gà và cơm có 51 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có 24 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em gà và cơm có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em gà và cơm có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em gà và cơm có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em gà và cơm có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em gà và cơm có 77 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ