Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 9,2 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 4,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 34 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 0,2 g | 18 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 19 | 0,1 g | 5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 39 | 0,1 g | 9,9 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 10 | 0 g | 2,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 58 | 0,2 g | 15 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 77 | 0,2 g | 20 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,1 g | 8,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 0,3 g | 26 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 0,4 g | 35 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 0,5 g | 44 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây85 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ custardthức ăn trẻ em, đóng lọ, bao gồm custard vani95 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoxay nhuyễn51 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Chè custard vị va-niđóng hộp133 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em
100 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 19 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 39 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 58 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 77 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 34 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ em có 102 kcal, gồm 0,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170979 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ