Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
anh đào
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 32,1 mg 36%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,9 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 15 | 0,1 g | 3,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 29 | 0,1 g | 6,8 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0 g | 1,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 44 | 0,2 g | 10 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 59 | 0,2 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0,3 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0,4 g | 22 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0,5 g | 27 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoxay nhuyễn51 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước trái cây táo và nhovà nho46 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè anh đào vani cho trẻ emthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé
100 g Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có 47 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có 44 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có 59 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép táo và anh đào thức ăn em bé có 71 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167729 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ