Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho
Calo và thông tin dinh dưỡng
và nho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 31,5 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,9 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 90 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,1 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 14 | 0 g | 3,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 29 | 0,1 g | 7 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 7 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 43 | 0,1 g | 11 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 57 | 0,1 g | 14 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,1 g | 5,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0,2 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 0,2 g | 23 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 0,3 g | 28 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và táocam và táo43 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước trái cây táo và mận khôvà mận khô72 kcal / 100 g
- Nước ép nho trẻ emkhông đường, đóng hộp62 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
- Mật hoa nhovới nước ép táo42 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho
100 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có 46 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có 43 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có 57 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có 23 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và nho có 69 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ