Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép táo thức ăn em bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 57,9 mg 64%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,7 g | 15 | 0 g | 3,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 63,4 g | 30 | 0 g | 7,4 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,9 g | 7 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 95,1 g | 45 | 0 g | 11 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 126,8 g | 60 | 0 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0 g | 5,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0 g | 17 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0 g | 23 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0 g | 29 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em nước ép táo chuối51 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em sốt táoloại nhỏ, sốt táo, trái cây37 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép táo33 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Xi-rô táobổ sung sắt287 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước ép táo thức ăn em bé
100 g Nước ép táo thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép táo thức ăn em bé có 47 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,7 g) Nước ép táo thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,7 g) Nước ép táo thức ăn em bé có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (63,4 g) Nước ép táo thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (63,4 g) Nước ép táo thức ăn em bé có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,9 g) Nước ép táo thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,9 g) Nước ép táo thức ăn em bé có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (95,1 g) Nước ép táo thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (95,1 g) Nước ép táo thức ăn em bé có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (126,8 g) Nước ép táo thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (126,8 g) Nước ép táo thức ăn em bé có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước ép táo thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép táo thức ăn em bé có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép táo thức ăn em bé có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép táo thức ăn em bé có 71 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ