Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em sốt táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại nhỏ, sốt táo, trái cây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 8,5 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 37,8 mg 42%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 77 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0 g | 8,6 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 6 | 0 g | 1,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 12 | 0 g | 2,8 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 3 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 18 | 0 g | 4,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 24 | 0 g | 5,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0 g | 4,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 0 g | 17 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 0 g | 22 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo với chuốiloại nhỏ66 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoloại nhỏ51 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Sốt táođóng hộp, có đường, có muối76 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Nghiền trái cây và yến mạchvới sốt táo không đường và yến mạch cán, thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em sốt táo
100 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 37 kcal, gồm 0 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 19 kcal, gồm 0 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 56 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ