Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 4,4 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 17,3 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 0,4 g | 15 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 11 | 0,1 g | 2,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 21 | 0,1 g | 4,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 5 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 32 | 0,2 g | 7 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 42 | 0,2 g | 9,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,2 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 0,6 g | 22 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 0,7 g | 29 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 0,9 g | 36 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em sốt táoloại nhỏ, sốt táo, trái cây37 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoloại nhỏ51 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Xốt táo chuối và lêkhông thêm đường65 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, với sốt táo và chuối, rây mịn80 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có 66 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo với chuối có 99 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170951 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ