Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại junior, tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 11 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 15,9 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 91 mg 7%
- Sắt 6,8 mg 38%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 0,7 g | 18 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 24 | 0,2 g | 5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 48 | 0,4 g | 10 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 12 | 0,1 g | 2,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 71 | 0,6 g | 15 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 95 | 0,8 g | 20 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,4 g | 8,9 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 1,1 g | 27 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 1,4 g | 36 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 1,8 g | 45 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với sốt táo và chuốiloại nhỏ, được tăng cường76 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo với chuốiloại nhỏ66 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuốipha với sữa nguyên chất86 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, với sốt táo và chuối, rây mịn80 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối
100 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 84 kcal, gồm 0,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 48 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 71 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 95 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 42 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuối có 126 kcal, gồm 1,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170967 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ