Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ăn dặm gạo cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, với sốt táo và chuối, rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,2 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 31,6 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,9 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 6,7 mg 37%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 28 mg 1%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 1,2 g | 16 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 13 | 0,2 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 26 | 0,4 g | 5,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 6 | 0,1 g | 1,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 38 | 0,6 g | 7,7 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 51 | 0,8 g | 10 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 0,6 g | 8,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 1,8 g | 24 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 2,4 g | 32 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 3 g | 40 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với sốt táo và chuốirây mịn75 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối táo và lênghiền nhuyễn83 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột ăn dặm gạo cho bé
100 g Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Bột ăn dặm gạo cho bé có 80 kcal, gồm 1,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 38 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Bột ăn dặm gạo cho bé có 40 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Bột ăn dặm gạo cho bé có 120 kcal, gồm 1,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170970 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ