Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 13 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 13,9 mg 15%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 233 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g830,9 g18 g0,2 g
1 khẩu phần15 g120,1 g2,7 g0 g
2 khẩu phần30 g250,3 g5,4 g0,1 g
½ khẩu phần7,5 g60,1 g1,3 g0 g
3 khẩu phần45 g370,4 g8,1 g0,1 g
4 khẩu phần60 g500,5 g11 g0,1 g
50 g50 g420,5 g9 g0,1 g
150 g150 g1251,4 g27 g0,3 g
200 g200 g1661,8 g36 g0,4 g
250 g250 g2082,3 g45 g0,6 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê

100 g Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có 83 kcal, gồm 0,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có 25 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có 37 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em chuối, táo và lê có 125 kcal, gồm 1,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170956 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ