Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi
Calo và thông tin dinh dưỡng
trẻ mới biết đi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Đường 0 g —
- Natri 32 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 3,9 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 5 g | 8,8 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 23 | 1,4 g | 2,5 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 46 | 2,8 g | 5 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 12 | 0,7 g | 1,2 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 70 | 4,3 g | 7,5 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 93 | 5,7 g | 10 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 2,5 g | 4,4 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 7,5 g | 13 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 10 g | 18 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 13 g | 22 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em bữa tối mì lasagna thịt bò trẻ tập đitrẻ tập đi77 kcal / 100 g
- Thức ăn cho em bé bữa tối thịt bò với rau96 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi
100 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có 82 kcal, gồm 5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có 23 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có 46 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có 12 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có 70 kcal, gồm 4,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có 93 kcal, gồm 5,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có 41 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, thịt bò và cơm, trẻ tập đi có 123 kcal, gồm 7,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ